Bảng giá máng cáp điện thường dao động từ vài chục đến vài trăm nghìn. Mức giá của sản phẩm sẽ có sự chênh lệch theo kích thước và độ dày. Để nắm được mức giá chính xác của vật liệu này thì quý khách hàng hãy theo dõi thông tin bảng báo giá của công ty Bách Khoa Việt Nam.

NỘI DUNG BÀI VIẾT
- 1 Máng cáp điện là gì?
- 2 Thông số kỹ thuật của máng cáp điện
- 3 Phân loại máng cáp điện
- 4 Phụ kiện cho máng cáp điện
- 5 Ứng dụng của máng điện trong các công trình hiện nay
- 6 Báo giá máng cáp điện
- 7 Giải đáp những thắc mắc về báo giá máng cáp điện
- 8 Bách Khoa Việt Nam – Đơn vị cung cấp, lắp đặt hệ thống máng cáp chất lượng, uy tín toàn quốc
- 9 Thông tin liên hệ Bách Khoa Việt Nam
Máng cáp điện là gì?
Máng cáp là vật liệu dùng để chứa các loại dây cáp điện. Phụ kiện này được sử dụng để bảo vệ và quản lý các dây cáp điện trong một tòa nhà, công trình xây dựng hoặc không gian công nghiệp.
Thiết bị này được thiết kế để giữ cho các dây cáp được sắp xếp và tổ chức một cách an toàn, đồng thời bảo vệ chúng khỏi các yếu tố bên ngoài như va đập, ẩm ướt, bụi bẩn hoặc tiếp xúc không mong muốn.
Máng thường có kiểu dáng dẹp và hình chữ U hoặc hình chữ L, cho phép cáp điện được đặt vào bên trong và che chắn bởi nắp đậy hoặc vật liệu bảo vệ. Thiết bị này không chỉ tạo điều kiện cho việc lắp đặt và bảo trì dễ dàng hơn mà còn giúp tạo ra không gian làm việc sạch sẽ, gọn gàng và an toàn.
Thông số kỹ thuật của máng cáp điện
Máng cáp điện có một vài thông số kỹ thuật cơ bản sau đây:
- Vật liệu sản xuất: Tôn mạ kẽm, inox 201, 304, 316,…
- Chiều dài tiêu chuẩn: 2500mm
- Chiều rộng: Từ 50 đến 800mm hoặc theo yêu cầu sản xuất riêng
- Chiều cao: Từ 50 đến 200mm hoặc theo yêu cầu sản xuất riêng
- Độ dày tiêu chuẩn: 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm,….
- Màu sắc: Trắng, xám, kem,…

Phân loại máng cáp điện
Máng nhôm
Máng cáp nhôm được làm từ nhôm cao cấp, mang đến nhiều ưu điểm đáng chú ý như sau:
- Máng làm bằng nhôm nên có trọng lượng nhẹ giúp dễ dàng trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và điều chỉnh.
- Máng nhôm có ngoại hình tinh tế, tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian.
- Tuổi thọ cao
- Với khả năng chống ăn mòn và kháng thời tiết, máng nhôm có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt và sử dụng lâu dài mà không bị hư hỏng hay mất hiệu suất.
Máng sơn tĩnh điện
Báo giá máng cáp sơn tĩnh điện là lựa chọn hàng đầu của nhiều khách hàng khi nhu cầu lắp đặt máng điện xuất hiện. Với lớp sơn tĩnh điện bên ngoài, loại máng này mang đến sự bảo vệ toàn diện và khả năng chống rò rỉ điện hiệu quả. Đặc biệt, khả năng chống gỉ sét vượt trội của máng sơn tĩnh điện càng làm tăng tính bền bỉ và độ tin cậy của sản phẩm.
Máng mạ kẽm
Máng được mạ kẽm bên ngoài không chỉ tạo ra một bề mặt bóng bẩy mà còn cung cấp khả năng chống gỉ sét và chống nước. Điều này đảm bảo rằng máng sẽ không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường và có thể sử dụng lâu dài mà không gặp vấn đề về mục tiêu bị ăn mòn.
Một ưu điểm đáng chú ý khác của máng mạ kẽm là khả năng chịu được nhiệt độ cao. Dù tiếp xúc với nhiệt độ cao trong quá trình vận hành, máng vẫn giữ được hình dạng và tính chất ban đầu mà không bị biến dạng. Điều này đảm bảo sự ổn định và an toàn cho hệ thống dây cáp điện.

Máng mạ kẽm nhúng nóng
Kết hợp giữa vật liệu nhôm và lớp mạ kẽm, máng mạ kẽm nhúng nóng có tuổi thọ cao và khả năng chống oxi hóa và ăn mòn. Lớp mạ kẽm bên ngoài tạo ra một lớp bảo vệ chắc chắn, ngăn chặn sự tác động của môi trường và các yếu tố khác. Điều này giúp máng duy trì tính chất ban đầu và tuổi thọ cao, đồng thời giảm thiểu việc thay thế hoặc bảo trì thường xuyên.
Tuy nhiên, điều đáng lưu ý là loại máng điện này có giá thành khá cao hơn so với các loại máng khác. Điều này phần nào phụ thuộc vào chất liệu và quy trình sản xuất phức tạp hơn. Tuy vậy, những ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng chống ăn mòn của máng cáp mạ kẽm nhúng nóng là một lựa chọn hợp lý cho các dự án đòi hỏi tính ổn định và độ bền cao trong thời gian dài.
Máng cáp nhựa
Phụ kiện cho máng cáp điện
Trong quá trình thi công và vận hành hệ thống máng cáp điện, phụ kiện đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ và đảm bảo chức năng hoạt động tối ưu của hệ thống. Vì vậy mà báo giá máng cáp điện cũng sẽ khác nhau. Dưới đây là các loại phụ kiện máng cáp thường được sử dụng và các chức năng của chúng:
Co vuông 90º (Horizontal Elbow 90º)
Co vuông 90º, hay còn được gọi là cút L. Đây là một phụ kiện có tác dụng chuyển hướng đi vuông góc. Với thiết kế hình vuông góc, co vuông 90º giúp điều chỉnh hướng di chuyển của cáp và tạo ra góc 90 độ.

Co ngã 3 (Horizontal tee)
Co ngã 3, còn được gọi là cút T. Phụ kiện này thường được sử dụng để chia hệ thống máng thành ba hướng khác nhau, cùng nằm trên một mặt phẳng. Chức năng chính của co ngã 3 là tạo ra sự phân chia và chuyển hướng linh hoạt cho các đường cáp.
Co ngã 3 thường được kết hợp với phụ kiện co lên hoặc co xuống nhằm mục đích thay đổi hướng di chuyển của hệ thống máng. Từ đó cho phép đường cáp đi lên trên hoặc xuống dưới. Điều này giúp tối ưu hóa việc lắp đặt và sắp xếp máng trong các công trình.

Co chữ thập (Horizontal cross)
Co chữ thập, hay còn được gọi là ngã 4 máng cáp. Đây là một phụ kiện quan trọng được sử dụng để chia hệ thống máng thành 4 hướng khác nhau, tất cả đều nằm trên cùng một mặt phẳng. Chức năng chính của co chữ thập là tạo sự phân chia và điều hướng linh hoạt cho các đường cáp đi qua.

Co lên (Internal riser)
Co lên hay còn được gọi là co bụng hoặc co trong. Phụ kiện này đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi hướng đi lên của hệ thống máng. Chúng được sử dụng để đổi hướng máng và chuyển đổi nó theo hướng lên trên.
Có nhiều loại co lên phổ biến, bao gồm co lên cút 90º và co vòng cung chuyển hướng đi lên. Mỗi loại co lên này có thiết kế và công dụng riêng để phù hợp với các yêu cầu và đặc điểm cụ thể của công trình.

Co xuống (External)
Co xuống còn được gọi là co lưng hoặc co ngoài. Bằng cách sử dụng co xuống, ta có thể tạo ra các góc vuông và định hình hệ thống máng theo ý muốn. Điều này giúp tối ưu hóa việc lắp đặt máng cáp trong các công trình, đảm bảo sự chính xác và đồng nhất trong việc định vị và kết nối các phần của máng.

Giảm giữa (Offset reduce)
Giảm giữa được thiết kế để cung cấp một điểm kết nối trung gian giữa hai đoạn máng có kích thước khác nhau. Nó cho phép chuyển từ một đường máng lớn hơn sang một đường máng nhỏ hơn một cách mượt mà và hiệu quả. Điều này giúp giảm bớt không gian và tối ưu hóa việc lắp đặt trong các công trình.

Giảm phải (Right reduce)
Với mục đích tạo sự chuyển đổi mượt mà giữa các máng cáp có kích thước khác nhau, giảm phải đảm bảo khả năng kết nối linh hoạt và hiệu quả. Phần nối giảm, lệch về bên trái, cho phép máng thu nhỏ kích thước từ bên phải sang bên trái. Từ đó tạo ra sự chênh lệch về kích thước giữa hai đoạn máng.

Giảm trái (Left reduce)
Khi có tình huống mà số lượng dây cáp hoặc dây điện giảm xuống ở điểm cuối hệ thống, giảm trái được sử dụng để thu nhỏ kích thước bên trái của máng. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng máng cáp và tránh việc cài đặt một máng lớn hơn cần thiết, dẫn đến lãng phí không cần thiết.

Ứng dụng của máng điện trong các công trình hiện nay
Trong một công trình như toà nhà văn phòng, chung cư hay bệnh viện, quản lý hệ thống dây cáp điện là một yếu tố vô cùng quan trọng và tuân thủ quy định xây dựng của Việt Nam. Vì vậy, máng cáp điện đóng vai trò không thể thiếu. Nó được thiết kế để làm nhiệm vụ bảo vệ và dẫn nối dây cáp điện, thông qua việc treo hoặc lắp đặt trên các kết cấu khác nhau. Bên cạnh đó còn ngăn chặn va chạm với các vật ngoài và giảm nguy cơ chập điện. Từ đó đảm bảo an toàn cho cả chủ đầu tư và những người sử dụng công trình.
Ngoài ra với thiết kế với chất liệu và công nghệ sơn tĩnh điện chất lượng, máng điện giúp tăng cường khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chống cháy. Điều này đảm bảo rằng hệ thống dây cáp điện được bảo vệ tối đa, đồng thời giảm thiểu rủi ro nguy hiểm và thiệt hại do cháy nổ.
Ưu điểm của máng cáp điện
Máng điện là lựa chọn tuyệt vời dành cho các công trình có mạng lưới dây cáp điện dày đặc. Việc tìm hiểu bảng báo giá máng cáp điện sẽ mang lại một số lợi ích như sau:
Tiết kiệm chi phí
So với việc lắp đặt ống dẫn cáp thì sử dụng máng điện tiết kiệm hơn rất nhiều. Nguyên nhân là bởi việc lắp đặt hệ thống máng sẽ cần ít phụ kiện hơn. Ngoài ra, máng có trọng lượng khá nhẹ nên giúp khách hàng có thể tiết kiệm chi phí vận chuyển.
Báo giá máng cáp điện chất lượng giúp bảo vệ các loại dây cáp điện khỏi các tác động từ bên ngoài. Do vậy, hệ thống dây dẫn hầu như sẽ không bị hỏng hoặc nứt lớp vỏ cách điện. Từ đó, quý khách hàng cũng có thể tiết kiệm được chi phí sửa chữa.
Tính thẩm mỹ cao
Mọi loại dây cáp điện sẽ được đặt trọn vẹn trong lòng máng. Từ đó, hệ thống điện của công trình sẽ trở nên gọn gàng và có tính thẩm mỹ hơn. Điều này cũng giúp cho quá trình sửa chữa cũng dễ dàng và nhanh chóng hơn.
Dễ dàng lắp đặt
Máng điện có cấu tạo vô cùng đơn giản và có trọng lượng nhẹ. Chính vì vậy, việc lắp đặt cũng rất đơn giản. Ngoài ra, yêu cầu về kinh nghiệm của thợ thi công cũng không đòi hỏi quá cao. Khách hàng có thể dễ dàng lắp đặt máng điện ngay trong lần đầu sử dụng.

Báo giá máng cáp điện
Máng cáp điện thường được chia theo kích thước và độ dày. Theo đó, báo giá sẽ có sự chênh lệch tùy theo kích cỡ. Ngoài ra, mức giá của loại vật liệu này giữa các đơn vị cung cấp cũng sẽ khác nhau. Tuy nhiên, quý khách hàng có thể tham khảo bảng giá máng cáp điện phổ biến sau đây của BKVN:
| Chiều dài tiêu chuẩn L=2500mm | Đơn giá (VNĐ/ mét) | ||
| Độ dày của máng điện | |||
| Mã sản phẩm (WxH) | 1.0mm | 1.2mm | 1.5mm |
| Giá máng có chiều cao 50mm | |||
| Máng điện 50×50 | 34.000 – 50.000 | 42.300 – 64.000 | 46.100 – 70.500 |
| Máng điện 100×50 | 47.500 – 57.500 | 54.700 – 75.000 | 60.500 – 83.750 |
| Máng điện 150×50 | 57.100 – 80.000 | 66.100 – 92.500 | 73.900 – 103.750 |
| Máng điện 200×50 | 68.700 – 93.750 | 78.500 – 108.750 | 87.300 – 122.500 |
| Máng điện 250×50 | 78.500 – 110.500 | 91.900 – 124.500 | 100.700 – 145.850 |
| Máng điện 300×50 | 89.900 – 123.750 | 103.300 – 143.750 | 114.100 – 161.250 |
| Máng điện 350×50 | 100.000 – 115.500 | 115.000 – 128.700 | 127.000 – 157.500 |
| Máng điện 400×50 | 110.000 – 123.200 | 127.000 – 142.200 | 141.000 – 173.900 |
| Giá máng điện có chiều cao 100 | |||
| Máng điện 100×100 | 68.000 – 93.750 | 78.000 – 108.750 | 87.000 – 122.500 |
| Máng 150×100 | 78.000 – 108.750 | 91.000 – 126.250 | 100.000 – 128.750 |
| Máng 200×100 | 89.000 – 123.750 | 103.000 – 143.750 | 114.000 – 161.250 |
| Máng điện 250×100 | 100.000 – 137.000 | 115.000 – 165.000 | 127.000 – 170.500 |
| Máng điện 300×100 | 110.000 – 153.125 | 127.000 – 177.500 | 141.000 – 198.750 |
| Máng điện 350×100 | 121.000 – 144.000 | 140.000 – 164.000 | 154.000 – 189.000 |
| Máng điện 400×100 | 131.000 – 155.000 | 152.000 – 178.000 | 168.000 – 205.000 |

Giải đáp những thắc mắc về báo giá máng cáp điện
Tuổi thọ của máng sơn tĩnh điện ở công trình là bao lâu?
Máng cáp sơn tĩnh điện là một lựa chọn lý tưởng để bảo vệ và duy trì hệ thống dây cáp trong công trình với tuổi thọ lên đến 15 – 20 năm. Với bề mặt được mạ kẽm và sơn tĩnh điện, máng sẽ không bị rỉ sét hoặc ăn mòn khi sử dụng trong môi trường trong nhà. Độ bền của máng điện cũng phụ thuộc vào quy trình sản xuất, bao gồm xử lý bề mặt vật liệu thép, phụ gia và loại bột sơn được sử dụng.
Tuy nhiên, để tận hưởng thời gian sử dụng lâu nhất của máng điện, quý khách hàng cần lưu ý lắp đặt chỉ trong các môi trường khô ráo và tránh ẩm ướt. Điều này đảm bảo rằng máng sẽ không bị ảnh hưởng bởi tác động của độ ẩm và tiếp tục hoạt động một cách hiệu quả trong thời gian dài.
Quy trình sản xuất máng điện có nhanh không?
Thông thường tiến độ gia công phôi máng cáp từ thép tấm và phủ lớp sơn tĩnh điện có thể hoàn thành trong khoảng thời gian 2 – 3 ngày.
Độ dày của máng điện là bao nhiêu?
Độ dày của máng cáp có sẵn trong nhiều loại khác nhau để phù hợp với nhu cầu và yêu cầu cụ thể của từng công trình. Các loại máng có độ dày khác nhau như: Tole 1.0, 1.2, 1.5, 2.0. Mỗi loại máng có độ dày riêng để đáp ứng các yêu cầu về cơ học, khả năng chịu lực và độ bền cần thiết.
Báo giá máng cáp điện có rẻ không?
Bảng giá của máng điện có thể dao động tùy thuộc vào các yếu tố như phân loại, độ dày, kích thước và vật liệu sử dụng. Quý khách hàng nên tìm hiểu kỹ thông tin về sản phẩm và so sánh giá cả từ các nhà cung cấp khác nhau để có sự lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Hãy liên hệ với BKVN qua số điện thoại 0967 50 50 30 để được tư vấn về sản phẩm, báo giá máng cáp điện cụ thể. Chúng tôi sẽ cung cấp cho quý khách hàng giải pháp tốt nhất với mức giá hợp lý.
Bách Khoa Việt Nam – Đơn vị cung cấp, lắp đặt hệ thống máng cáp chất lượng, uy tín toàn quốc
Công ty Bách Khoa Việt Nam là một trong những đơn vị cung cấp máng cáp điện hàng đầu. Sản phẩm của BKVN luôn được khách hàng đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Máng điện của chúng tôi đã được nhiều nhà thầu lớn lựa chọn và ứng dụng trong nhiều công trình lớn nhỏ khác nhau khắp cả nước.
Các sản phẩm của BKVN được sản xuất với quy trình hiện đại và vật liệu cao cấp. Ngoài ra, mọi sản phẩm trước khi đưa đến tay khách hàng đều được kiểm định nghiêm ngặt. Bởi vậy, các sản phẩm của BKVN khi đưa ra thị trường, áp dụng vào công trình không chỉ có tính thẩm mỹ cao và còn rất chất lượng với khả năng chống chịu các tác động bên ngoài tốt và độ bền cao.

Thông tin liên hệ Bách Khoa Việt Nam
- HN: 0967 505 030 – HCM: 093.146.8833
- Tổng đài CSKH 24/7: 0988.750.570
- Email: baogia@bkvietnam.vn
