Tại sao nhiều công trình lại ưu tiên sử dụng ống gió tròn trơn thay vì ống gió xoắn dù chi phí sản xuất cao hơn? Câu trả lời nằm ở khả năng chống rò rỉ khí tuyệt đối, giảm thiểu tiếng ồn và đặc biệt là cực kỳ dễ vệ sinh.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu tạo, ứng dụng thực tế và lý do vì sao ống gió tròn trơn BKVN luôn là giải pháp tin cậy của hơn 5.000 dự án trên toàn quốc.
Ống gió tròn trơn là gì? Cấu tạo & Nguyên lý sản xuất
Ống gió tròn trơn là loại ống dẫn khí có tiết diện hình tròn với bề mặt thân ống hoàn toàn phẳng mịn, không xuất hiện các đường gân xoắn ốc chạy dọc theo chiều dài như ống gió tròn xoắn.
Về nguyên lý gia công, ống gió tròn trơn được sản xuất bằng cách cuộn tấm kim loại phẳng thành hình trụ theo kích thước tiêu chuẩn, sau đó tiến hành hàn kín mối nối dọc thân ống hoặc vào mí dọc chắc chắn.
Để đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền và môi trường vận hành, hai loại vật liệu chính sản xuất theo tiêu chuẩn Quốc tế được sử dụng phổ biến nhất gồm:
- Tôn mạ kẽm (GI): BKVN ưu tiên sử dụng dòng tôn mạ kẽm đạt tiêu chuẩn khắt khe JIS G3302 (Nhật Bản). Tấm tôn được nhúng nóng cả hai mặt trong dung dịch chứa trên 97% kẽm, giúp tối ưu khả năng chống gỉ sét và tăng tuổi thọ cho toàn hệ thống.
- Inox (Thép không gỉ): Thường sử dụng các mác thép Inox SUS 201, 304 hoặc 316 với độ dày tối thiểu từ 0.5 mm. Loại vật liệu này chuyên dùng cho các môi trường có độ ẩm cao, chứa hóa chất ăn mòn hoặc yêu cầu khắt khe về vệ sinh như phòng sạch, nhà máy dược phẩm, thực phẩm.

Thông số kỹ thuật ống gió tròn trơn BKVN
Để giúp quý khách hàng và kỹ sư MEP dễ dàng tra cứu, tính toán cho bản vẽ thiết kế, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng sản phẩm ống gió tròn trơn do Bách Khoa Việt Nam sản xuất:
| Mã đặt hàng | OTT – D/L |
| D | Đường kính ống gió (mm) |
| L | Chiều dài mỗi ống L = 1200mm hoặc có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của khách hàng. |
| Kiểu kết nối | Kết nối măng xông / Nối mặt bích |
| Độ dày thông dụng | 0,48; 0,58; 0,75; 0,95; 1,15 mm |
| Vật liệu & Độ dày mạ | Inox SUS 201/304/316 độ dày từ 0,5 đến 1,15 mm Tôn mạ kẽm từ Z8 (80 gam kẽm/m2) đến Z18 (hoặc Z275) độ dày 0,48; 0,58; 0,75; 0,95; 1,15 mm |
5 Ưu điểm vượt trội của ống gió tròn trơn
Tại sao nhiều nhà thầu chấp nhận tốn thêm lượng nguyên vật liệu tôn để làm ống trơn thay vì chọn ống xoắn? Những điểm cộng khác biệt dưới đây chính là câu trả lời:
Độ kín khít cực cao, chịu áp suất lớn
Do các mối nối dọc thân ống hầu hết đều được hàn kín hoàn toàn, ống gió tròn trơn gần như không có độ rò rỉ gió ra bên ngoài. Điều này giúp tối ưu năng lượng luồng khí, chịu được áp suất cao và đáp ứng tốt các đường ống dẫn khí tốc độ lớn.
Giảm thiểu tiếng ồn tối đa
Khác với ống gió tròn xoắn hay ống gió vuông, mặt trong của ống tròn trơn phẳng lì hoàn toàn. Dòng khí di chuyển qua ống không bị cản trở bởi các gờ gấp hay gân xoắn, từ đó triệt tiêu dòng xoáy cuộn và giảm thiểu tối đa tiếng ồn khi hệ thống vận hành.
Dễ vệ sinh, hạn chế bám bẩn & vi khuẩn
Nhờ bề mặt phẳng không có các khe rãnh (khớp khóa cam), bụi bẩn, dầu mỡ hay hơi ẩm rất khó đọng lại. Bề mặt trơn mịn cũng giúp việc lau chùi, bảo dưỡng định kỳ trở nên vô cùng nhanh chóng.
Kháng hóa chất & chống ăn mòn tốt
Bề mặt phẳng giúp việc phủ thêm các lớp sơn chống cháy, sơn tĩnh điện hay lớp mạ bảo vệ diễn ra đồng đều hơn. Mọi điểm trên thân ống đều nhận được độ bám dính tối đa, nâng cao khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
Nếu bạn cần ống gió chuyên dụng cho chống cháy, hãy tham khảo ống gió EI của BKVN!
Tăng tính thẩm mỹ cho không gian lộ trần
Với các thiết kế kiến trúc hiện đại (như quán cà phê, văn phòng sáng tạo, trung tâm thương mại) để lộ đường ống kỹ thuật, ống gió tròn trơn mang lại vẻ đẹp gọn gàng, tinh tế và chuyên nghiệp hơn nhờ thân ống láng mịn.

So sánh chi tiết: Ống gió tròn trơn và Ống gió tròn xoắn
Dù đều thuộc dòng ống gió tròn dẫn khí, ống gió tròn trơn và ống gió tròn xoắn lại có những điểm khác biệt rõ rệt về mặt cấu tạo, đặc tính kỹ thuật cũng như ứng dụng thực tế. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn dễ dàng đặt lên bàn cân để lựa chọn loại ống tối ưu nhất cho hệ thống HVAC của công trình:
| Tiêu chí so sánh | Ống gió tròn trơn | Ống gió tròn xoắn |
|---|---|---|
| 1. Cấu tạo & Ngoại quan | • Thân ống phẳng mịn hoàn toàn, không có đường gân. • Mối nối dọc thân ống được hàn kín hoặc miết mí chốt. |
• Có các đường gân khóa xoắn ốc chạy dài quanh thân ống. • Mối nối theo dạng dải kim loại cuộn mí xoắn khép kín. |
| 2. Vật liệu & Độ dày thông dụng | • Inox (201/304/316): 0.5; 0.6; 0.8; 1.0; 1.2 mm • Tôn mạ kẽm (Z8 – Z275): 0.48; 0.58; 0.75; 0.95; 1.15 mm |
• Inox (201/304/316): Thường từ 0.5 đến 1.0 mm • Tôn mạ kẽm (Z8 – Z275): Thường từ 0.48 đến 1.15 mm |
| 3. Kiểu kết nối lắp đặt | Nối măng xông (Sleeve) hoặc Nối bằng mặt bích (Flange connection) | Nối măng xông, nối măng xông có gioăng cao su hoặc măng xông lồng ngoài |
| 4. Độ kín khít & Chống rò rỉ khí | Cực kỳ cao (Gần như tuyệt đối): Mối nối dọc được hàn kín 100%, chịu được áp suất cao, hạn chế tối đa thất thoát lưu lượng gió. | Cao: Các khớp khóa cam đạt độ kín tốt, nhưng ở áp suất cực lớn vẫn có xác suất rò rỉ nhỏ tại các gờ xoắn. |
| 5. Khả năng chống bám bụi & Vệ sinh | Tối ưu: Mặt trong phẳng mịn, không có góc chết/khe rãnh đọng bụi bẩn hay dầu mỡ. Rất dễ lau chùi, sục rửa định kỳ. | Trung bình: Bụi bẩn, vi khuẩn và dầu mỡ dễ đọng lại tại các kẽ gân xoắn ốc, khó vệ sinh triệt để hơn. |
| 6. Mức độ tạo tiếng ồn | Rất thấp: Dòng khí di chuyển mượt mà trên bề mặt phẳng, không bị cản trở bởi các gờ gấp nên không sinh ra tiếng ồn nhiễu. | Thấp đến Trung bình: Các gân xoắn nổi có thể tạo ra ma sát và tiếng ồn nhẹ khi luồng khí di chuyển với tốc độ cao. |
| 7. Độ cứng & Chịu lực va đập | Phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày của vật liệu tôn/inox được chọn. | Độ cứng thân ống cao hơn cùng một độ dày tôn nhờ có gân xoắn gia cường lực. |
| 8. Tính thẩm mỹ (Hệ thống lộ trần) | Gọn gàng, tinh tế, phù hợp cho các không gian hiện đại yêu cầu tính thẩm mỹ cao (Showroom, quán cà phê, văn phòng). | Mang phong cách công nghiệp (Industrial style) mạnh mẽ nhờ các đường xoắn nổi độc đáo. |
| 9. Ứng dụng thực tế tối ưu | • Phòng sạch, nhà máy dược phẩm, thực phẩm. • Hệ thống hút mùi, hút dầu mỡ, nhà bếp, hóa chất. • Công trình yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và giảm ồn khắt khe. |
• Hệ thống thông gió cấp/phụ xả khí tươi tòa nhà. • Hệ thống điều hòa không khí trung tâm thông thường. • Đường ống dẫn khí đi khoảng cách xa. |
Ứng dụng thực tế của Ống gió tròn trơn trong các công trình
Ống gió tròn trơn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều hạng mục công trình nhờ tính linh hoạt, độ kín khít cao và khả năng vận hành êm ái. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất:
- Hệ thống thông gió & điều hòa trung tâm: Lắp đặt rộng rãi trong các tòa nhà cao tầng, nhà xưởng, bệnh viện, phòng sạch, trung tâm thương mại nhằm đảm bảo lưu thông không khí tươi và kiểm soát độ ẩm tối ưu.
- Kết nối thiết bị & phụ kiện: Dùng để nối trực tiếp với các dàn điều hòa âm trần nối ống gió, các phụ kiện chuyển đổi ống dẫn hoặc làm đường dẫn tại các lỗ thoát khí.
- Hệ thống hút bụi, hút ẩm & xử lý khí thải: Bề mặt trong phẳng mịn giúp ống gió tròn trơn trở thành giải pháp hàng đầu cho các nhà xưởng sản xuất, hạn chế tình trạng đọng dầu mỡ, bụi bẩn hay hóa chất ăn mòn.
Báo giá ống gió tròn trơn phụ thuộc vào yếu tố nào?
Chi phí sản xuất và cung cấp ống gió tròn trơn không cố định mà biến động dựa trên các yêu cầu cụ thể của từng bản vẽ thiết kế công trình. Các yếu tố quyết định trực tiếp đến báo giá bao gồm:
Chất liệu vật liệu
Chi phí phụ thuộc vào việc lựa chọn Tôn mạ kẽm (lớp mạ Z8 – Z275) hay Inox (SUS 201/304/316). Vật liệu Inox thường có giá thành cao hơn nhưng mang lại khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội.
Kích thước đường kính (D) & Độ dày tôn/inox
Đường kính D càng lớn và độ dày vật liệu càng cao (từ 0.48mm đến 1.2mm) thì lượng nguyên liệu sử dụng càng nhiều, dẫn đến chi phí sản xuất tăng tương ứng.
Số lượng đơn hàng & Chi phí vận chuyển
Các đơn hàng số lượng lớn cho dự án sẽ nhận được mức chiết khấu ưu đãi trực tiếp từ nhà máy BKVN. Ngoài ra, khoảng cách từ nhà máy đến địa điểm giao hàng cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí.
NHẬN BÁO GIÁ CHI TIẾT THEO BẢN VẼ DỰ ÁN
Để nhận được bảng báo giá ống gió tròn trơn chính xác và ưu đãi nhất theo đúng thông số kỹ thuật công trình của bạn, vui lòng gửi bản vẽ hoặc liên hệ trực tiếp Hotline: 0967 505 030 (HN) – 093.146.8833 (HCM).
Tham khảo thêm: Ống gió bạc mềm cách nhiệt bông thủy tinh, Ống gió bạc mềm cách nhiệt bông Polyester
5 Lý do mọi dự án tin tưởng lựa chọn sản phẩm Bách Khoa Việt Nam
Bách Khoa Việt Nam (BKVN) tự hào là đơn vị sản xuất và phân phối vật tư thiết bị HVAC hàng đầu, được hàng nghìn nhà thầu tin tưởng lựa chọn.

Đạt chuẩn chất lượng ISO 9001:2015
Mọi sản phẩm ống gió tròn trơn xuất xưởng đều tuân thủ quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đạt tiêu chuẩn ISO 9001:2015 và tiêu chuẩn JIS G3302. BKVN cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và chứng nhận nguồn gốc vật liệu chính hãng.
Năng lực sản xuất quy mô lớn
Sở hữu hệ thống 3 nhà máy rộng khắp toàn quốc với tổng diện tích hơn 50.000 m2, trang bị dây chuyền sản xuất ống gió tự động AutoLine VI hiện đại bậc nhất. Chúng tôi cam kết tối ưu hóa thời gian sản xuất và chi phí cho từng sản phẩm.
Đáp ứng tiến độ mọi dự án
Với đội ngũ hơn 800 nhân sự chuyên nghiệp (bao gồm 200 kỹ sư và 600 công nhân lành nghề), BKVN luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật 24/7, xử lý hồ sơ báo giá nhanh chóng và đảm bảo bàn giao hàng hóa đúng tiến độ cam kết.
Chính sách hậu mãi hàng đầu thị trường
BKVN mang đến sự yên tâm tuyệt đối cho khách hàng với chính sách bảo hành sản phẩm lên tới 24 tháng và hỗ trợ 1 Đổi 1 trong vòng 03 ngày nếu phát sinh lỗi từ nhà sản xuất.
Liên hệ ngay Bách Khoa Việt Nam – Nhận báo giá nhanh nhất!
Uy Tín – Chất Lượng – Giá Cạnh Tranh Nhất Thị Trường Việt Nam!
- HN: 0967 505 030 – HCM: 093.146.8833
- Tổng đài CSKH 24/7: 0988.750.570
- Email: [email protected]



